Máy in mã vạch iDPRT IT4s

Giá: Liên hệ
Lượt xem: 32
Gửi yêu cầu báo giá - Đặt hàng - Tư vấn

Email: info@mavachanbinh.com

Hotline: 096.2158.092 - 0945.927.913

Tổng quan về máy in mã vạch iDPRT IT4s

Giới thiệu chung về thương hiệu iDPRT và dòng máy IT4s

iDPRT là một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất các thiết bị in ấn, đặc biệt là máy in mã vạch. Với nhiều năm kinh nghiệm và không ngừng cải tiến công nghệ, iDPRT đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường toàn cầu. Dòng máy in mã vạch iDPRT IT4s là một trong những sản phẩm tiêu biểu, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in ấn đa dạng của các doanh nghiệp, từ nhỏ đến lớn.

iDPRT IT4s nổi bật với:

  • Thiết kế nhỏ gọn, hiện đại.
  • Hiệu suất in ấn ổn định và nhanh chóng.
  • Độ bền cao, giảm thiểu chi phí bảo trì.
  • Dễ dàng sử dụng và cài đặt.

Những đặc điểm nổi bật của máy in iDPRT IT4s

Máy in mã vạch iDPRT IT4s sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp:

  • Đa năng: Hỗ trợ cả hai phương pháp in nhiệt trực tiếp và gián tiếp, cho phép in trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
  • Tốc độ in nhanh: Giúp tăng năng suất làm việc và tiết kiệm thời gian.
  • Độ phân giải cao: Đảm bảo chất lượng in sắc nét, rõ ràng.
  • Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ nhiều cổng kết nối như USB, Ethernet, giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.
  • Phần mềm đi kèm: Cung cấp các công cụ quản lý và thiết kế tem nhãn chuyên nghiệp.

Ưu điểm vượt trội của máy in mã vạch iDPRT IT4s

Hiệu suất hoạt động và tốc độ in ấn

Máy in mã vạch iDPRT IT4s được đánh giá cao về hiệu suất hoạt động và tốc độ in ấn. Máy có khả năng in liên tục trong thời gian dài mà không gặp phải các vấn đề như kẹt giấy hoặc giảm chất lượng in. Tốc độ in nhanh chóng giúp các doanh nghiệp xử lý khối lượng lớn công việc một cách hiệu quả, đặc biệt là trong các môi trường có yêu cầu cao về thời gian như kho vận và logistics.

Tốc độ in:

  • Tốc độ in có thể đạt tới 127mm/s (5ips), tùy thuộc vào độ phân giải và loại giấy in.
  • Thời gian in một tem nhãn được rút ngắn đáng kể, giúp tăng năng suất.

Chất lượng in ấn và độ phân giải

Chất lượng in ấn là một trong những yếu tố quan trọng khi lựa chọn máy in mã vạch. iDPRT IT4s đáp ứng tốt yêu cầu này với độ phân giải cao, cho phép in ra các mã vạch và văn bản sắc nét, dễ đọc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn như in tem nhãn cho sản phẩm dược phẩm hoặc thực phẩm.

  • Độ phân giải: Thường là 203 DPI (8 dots/mm), đảm bảo chất lượng in rõ ràng.
  • Công nghệ in tiên tiến: Sử dụng công nghệ in nhiệt hiện đại, cho ra hình ảnh sắc nét và bền màu.

Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng và bảo trì

Máy in mã vạch iDPRT IT4s có thiết kế nhỏ gọn, giúp tiết kiệm không gian làm việc. Giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng, ngay cả đối với những người mới bắt đầu. Việc bảo trì máy cũng rất đơn giản, chỉ cần vệ sinh định kỳ và thay thế các bộ phận khi cần thiết.

  • Kích thước: Nhỏ gọn, phù hợp với nhiều không gian làm việc khác nhau.
  • Giao diện: Dễ sử dụng, có màn hình LCD hiển thị thông tin.
  • Bảo trì: Đơn giản, dễ dàng thực hiện.

Tính năng và thông số kỹ thuật của iDPRT IT4s

Công nghệ in nhiệt trực tiếp và gián tiếp

Máy in mã vạch iDPRT IT4s hỗ trợ cả hai công nghệ in nhiệt trực tiếp và gián tiếp:

  • In nhiệt trực tiếp: Sử dụng giấy cảm nhiệt, không cần ribbon mực. Thích hợp cho các ứng dụng in ngắn hạn, ví dụ như in tem vận chuyển.
  • In nhiệt gián tiếp: Sử dụng ribbon mực, cho chất lượng in bền hơn và có thể in trên nhiều loại vật liệu khác nhau. Thích hợp cho các ứng dụng in tem nhãn sản phẩm.

Ưu điểm của công nghệ in nhiệt:

  • Tiết kiệm chi phí (đối với in trực tiếp)
  • In nhanh chóng
  • Ít gây tiếng ồn

Khả năng kết nối và tích hợp

Máy in mã vạch iDPRT IT4s được trang bị nhiều cổng kết nối, giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có của doanh nghiệp:

  • USB: Kết nối với máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay.
  • Ethernet: Kết nối mạng LAN để chia sẻ máy in cho nhiều người dùng.
  • Serial (RS-232): Kết nối với các thiết bị công nghiệp khác.
  • Tùy chọn: Có thể có thêm kết nối Bluetooth hoặc Wi-Fi để in từ các thiết bị di động.

Thông số kỹ thuật chi tiết: độ phân giải, tốc độ in, bộ nhớ, khổ giấy

Thông số kỹ thuật Chi tiết
Độ phân giải 203 DPI (8 dots/mm)
Tốc độ in 127mm/s (5ips)
Bộ nhớ 8MB Flash, 8MB SDRAM
Khổ giấy 25.4mm – 118mm
Chiều rộng in tối đa 108mm
Chiều dài in tối đa 1778mm
Cảm biến Cảm biến khoảng cách, cảm biến đánh dấu đen
Giao diện USB, Ethernet (tùy chọn: Serial, Bluetooth, Wi-Fi)
Ngôn ngữ lập trình TSPL-EZD (Emulation: EPL, ZPL, ZPL II, DPL)
Kích thước 225 mm (D) x 171 mm (W) x 148 mm (H)
Trọng lượng 1.31 kg

Ứng dụng thực tế của máy in mã vạch iDPRT IT4s trong các ngành

Ứng dụng trong lĩnh vực bán lẻ: in tem giá, nhãn sản phẩm

Trong lĩnh vực bán lẻ, máy in mã vạch iDPRT IT4s được sử dụng rộng rãi để in tem giá, nhãn sản phẩm. Việc in tem giá nhanh chóng và chính xác giúp các cửa hàng dễ dàng quản lý giá cả và giảm thiểu sai sót trong quá trình bán hàng. Nhãn sản phẩm được in với chất lượng cao giúp tăng tính chuyên nghiệp và thu hút khách hàng.

Ví dụ:

  • In tem giá cho các sản phẩm trong siêu thị.
  • In nhãn sản phẩm cho quần áo, giày dép.
  • In tem khuyến mãi cho các chương trình giảm giá.

Ứng dụng trong lĩnh vực kho vận và logistics: in tem vận chuyển, quản lý hàng hóa

Trong lĩnh vực kho vận và logistics, máy in mã vạch iDPRT IT4s đóng vai trò quan trọng trong việc in tem vận chuyển và quản lý hàng hóa. Tem vận chuyển chứa thông tin quan trọng về người gửi, người nhận, địa chỉ và số theo dõi, giúp quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ và nhanh chóng. Việc quản lý hàng hóa bằng mã vạch giúp các doanh nghiệp theo dõi vị trí và số lượng hàng hóa một cách chính xác.

Ví dụ:

  • In tem vận chuyển cho các đơn hàng trực tuyến.
  • In tem nhãn cho các thùng hàng trong kho.
  • In tem kiểm kê để quản lý số lượng hàng hóa.

Ứng dụng trong lĩnh vực sản xuất: in tem nhãn sản phẩm, tem kiểm kê

Trong lĩnh vực sản xuất, máy in mã vạch iDPRT IT4s được sử dụng để in tem nhãn sản phẩm và tem kiểm kê. Tem nhãn sản phẩm cung cấp thông tin về tên sản phẩm, thành phần, ngày sản xuất và hạn sử dụng, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và lựa chọn sản phẩm. Tem kiểm kê giúp các nhà máy quản lý số lượng và chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất.

Ví dụ:

  • In tem nhãn cho các sản phẩm thực phẩm, đồ uống.
  • In tem nhãn cho các sản phẩm điện tử, gia dụng.
  • In tem kiểm kê để theo dõi quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm.

Máy in mã vạch iDPRT IT4s là một giải pháp in ấn hiệu quả và đáng tin cậy cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Với những ưu điểm vượt trội và tính năng đa dạng, máy in mã vạch iDPRT IT4s xứng đáng là một lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp muốn nâng cao hiệu quả hoạt động và quản lý.

Độ phân giải 203dpi, 300dpi
Phương pháp in Direct Thermal and Transfer Thermal
Tốc độ in tối đa 6ips @ 203dpi, 4ips @ 300dpi
Chiều rộng in tối đa 4.25"(108mm) @ 203dpi and 4.17"(106mm) @ 300dpi
Chiều dài in tối đa 90"(2,286mm) @ 203dpi, 60"(1,524mm) @ 300dpi
Kích thước vật lý (W x H x D) 7.09"(180mm) × 11.54"(293mm) × 9.33"(237mm)
Cân nặng 6.17lbs(2.8kg)
Bộ xử lý 32-bit RISC CPU
Ký ức 256 MB Flash / 128 MB RAM
Giao diện Standard: USB-B and Ethernet 10/100Base T
Optional: Wi-Fi802.11a/b/g/n, Bluetooth 5.2/LE
Mã hóa bảo mật WiFi WEP 40/128bit, WPA Personal (PSK), WPA2 Personal (PSK) Enterprise (AES CCMP)
Chứng nhận bảo mật WiFi EAP-TLS, EAP-FAST, EAP-TTLs, PEAPv0/MS-CHAPv2, PEAPv1. EAP-MDS, LEAP
Nguồn điện External universal switching power supply
Input: AC 100~240V, 2.5A, 50~60 Hz
Output: DC 24V 2.5A, 60W
Giao diện người dùng 2 operation buttons(power,feed)
2 LEDs with 3 colors
Cảm biến Gap transmissive sensor
Black mark reflective sensor (position adjustable)
Head open sensor
Ribbon end sensor
Phông bên trong 8 resident expandable ZPL II bitmap fonts
Simplified Chinese, Traditional Chinese
Downloadable objects include graphics, scalable and bitmap fonts, label templates and formats
IBM Code Page 850 international character sets are available in the fonts A, B, C, D, E, F, G and 0 through software control
Code Page 1250, 1251, 1252, 1253, 1254, 1255, 1256 Support with font 0
Định dạng đồ họa PCX,BMP
Mã vạch 1D barcode: UPC-A, UPC-E, Codabar, CODE128, CODE39, CODE93, EAN-8, EAN-13, UCC/EAN128, POSTNET, ITF14, MSI, Plessey, Telepen, GS1 DataBar, German Post Code, Interleaved 2 of 5, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, CODE11, EAN14
2D barcode: PDF417, Data Matrix, Maxicode, QR Code, MicroPDF471, Aztec
Phông chữ và xoay mã vạch 0, 90, 180, 270 degree
Ngôn ngữ máy in ZPL-II, TSPL, DPL, EPL2
Loại phương tiện Continuous, die-cut, black mark, fan-fold, notch
Phương tiện truyền thông Standard: Continuous, Tear-Off / Options: Peel-Off, Cut
Chiều rộng trung bình Min 1"(25.4mm) / Max 4.65"(118mm)
Độ dày trung bình 0.002"(0.06mm) to 0.010"(0.250mm)
Đường kính lõi trung bình 0.5"(12.7mm)/ 1"(25.4mm)/ 1.5"(38.1mm)
Đường kính cuộn tối đa của phương tiện truyền thông 5.0"(127mm)
Chiều dài phương tiện Min.: Tear-Off 0.24"(10mm) @ 203dpi, 0.2"(8mm) @ 300dpi
Min.: Peel-Off , Cutter 1.0"(25.4mm)
Max.: 90"(2,286mm) @ 203dpi, 60"(1,524mm) @ 300dpi
Loại Ribbon Wax, Wax/Resin, Resi
Chiều dài dải carbon 984.3 ft(300m)
Đường kính lõi Ribbon 1.0"(25.4mm)
Chiều rộng Ribbon Min 1.18"(30mm) / Max 4.33"(110mm)
Điều kiện môi trường Operating Temperature: 41° to 122°F (5° to 50°C) (limitations based on selected media) / Operating Humidity: 25 to 85% RH Non-Condensing
Storage Temperature: -4° to 140° F (-20° to 60° C) / Storage Humidity: Non-Condensing
Chứng nhận an toàn CCC, FCC, CE, CB, Energy Star
Vấn đề môi trường RoHS, WEEE
Tùy chọn Wi-Fi802.11a/b/g/n/ac
Bluetooth 5.2/LE


VUI LÒNG LIÊN HỆ PHÒNG KINH DOANH ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ TỐT NHẤT!

Email: vananbinh12641@gmail.com 

Hotline: 0935 512 641 - 0962 158 092

Hotline: 096.2158.092
                   0945.927.913
Facebook chat